tức hứng

tức hứng

Người nghệ sĩ cầm cây sáo trúc và thổi một bản nhạc tức hứng bên bờ hồ yên ả.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự nhiên, ngẫu hứng theo cảm hứng nhất thời: "tức hứng" chỉ hành động thể hiện ý tưởng, cảm xúc một cách bộc phát, không sự chuẩn bị trước, dựa trên nguồn cảm hứng chợt đến.
  2. Danh từ:

    • Sự bộc phát cảm xúc, ý tưởng: "tức hứng" được dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc thể hiện điều đó một cách ngẫu hứng.
    • Tác phẩm ngẫu hứng: Trong âm nhạc, "tức hứng" (thường đi với "khúc") chỉ một tác phẩm được sáng tác biểu diễn ngay tại chỗ, không theo khuôn mẫu sẵn ( dụ: khúc tức hứng - impromptu).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà thơ tức hứng làm bài thơ ngay giữa buổi giao lưu. (Nhà thơ bộc lộ cảm xúc sáng tác thơ một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.)
    • Anh ấy tức hứng vẽ một bức tranh phong cảnh trên giấy nháp. (Anh ấy vẽ tranh dựa trên cảm hứng chợt đến, không kế hoạch từ trước.)
  • Danh từ:

    • Đó một tức hứng đầy cảm xúc, không thể lặp lại. (Đó sự bộc phát cảm xúc ý tưởng, mang tính độc đáo duy nhất.)
    • Khúc tức hứng của Mozart luôn mang lại sự bất ngờ cho người nghe. (Bản nhạc ngẫu hứng của Mozart được sáng tác biểu diễn tự do, không theo cấu trúc cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tức hứng sáng tác": quá trình sáng tạo dựa trên cảm hứng nhất thời, không kế hoạch.

    • Nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng ra đời từ những tức hứng sáng tác bất chợt. (Nhiều tác phẩm văn học được tạo ra nhờ những khoảnh khắc cảm hứng ngẫu nhiên.)
  • "tức hứng diễn thuyết": bài nói được trình bày một cách tự nhiên, không bài viết sẵn.

    • Bài tức hứng diễn thuyết của ông ấy đã chạm đến trái tim khán giả. (Bài nói ngẫu hứng của ông ấy gây ấn tượng mạnh nhờ sự chân thành tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hứng (danh từ): cảm xúc, tình cảm nhất thời thúc đẩy hành động.

    • hứng thì làm, hết hứng thì thôi. (Làm việc khi cảm xúc, không ép buộc.)
  • Ngẫu hứng (tính từ, danh từ): mang tính bất chợt, không dự tính trướcgần nghĩa với "tức hứng".

    • Màn biểu diễn ngẫu hứng đã làm say đắm khán giả. (Màn trình diễn không kịch bản, dựa trên cảm hứng nhất thời.)
  • Bộc phát (tính từ, động từ): xảy ra đột ngột, không kiểm soátgần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính đột ngột hơn cảm hứng.

    • Hành động bộc phát đôi khi gây hậu quả khó lường. (Hành động xảy ra đột ngột, không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫu hứng: sự thể hiện dựa trên cảm hứng nhất thời, không chuẩn bị.
  • Bất chợt: xảy ra một cách tình cờ, đột ngột.
  • Tự phát: tự nhiên nảy sinh, không chủ đích từ trước.
Thành ngữ liên quan
  • Tức hứng làm thơ: hành động sáng tác thơ một cách ngẫu hứng, không gò bó.
    • Trong buổi ngoại, anh ấy tức hứng làm thơ tặng bạn . (Anh ấy tự nhiên làm thơ dựa trên cảm xúc lúc đó.)